- CS 2. Logitech G Connect- - -
23/09/2026
12:00
Play-Off. Grand Final1.592.415
- CS 2. Pulse Beat- - -
24/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng D1.432.65924/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng D2.471.49
Bắt đầu trong
35:48
Swiss Stage. 5th Round1.652.18523/09/2026
10:00
Swiss Stage. 5th Round2.021.7423/09/2026
13:00
Swiss Stage. 5th Round2.3261.49
23/09/2026
13:00
Group Stage. Bảng B1.333.0924/09/2026
07:00
Vòng bảng. Nhóm C1.452.71124/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng D1.412.85
- CS 2. Crossfire- - -
23/09/2026
19:30
Lower Bracket. 2nd Round2.6591.43
23/09/2026
21:00
Lower Bracket. Vòng 14.511.14823/09/2026
21:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.2383.50523/09/2026
21:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.0786.0523/09/2026
21:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.6891.99623/09/2026
21:00
Nhánh trên. Vòng 1/42.9431.328
23/09/2026
17:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.722.0423/09/2026
17:00
Lower Bracket. Vòng 14.81.1523/09/2026
17:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.263.53523/09/2026
17:00
Lower Bracket. Vòng 11.372.88823/09/2026
17:00
Nhánh trên. Vòng 1/44.661.1323/09/2026
17:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.253.51523/09/2026
17:00
Lower Bracket. Vòng 15.871.1
Bắt đầu trong
05:48
Play-Off.1/8 trận chung kết1.382.6724/09/2026
04:00
Play-Off.1/8 trận chung kết2.1421.65
- CS 2. Stake Ranked- - -
01/10/2026
06:00
Play-Off. Tứ kết2.241.5901/10/2026
08:30
Play-Off. Tứ kết1.572.27901/10/2026
11:00
Play-Off. Tứ kết2.2791.5701/10/2026
13:30
Play-Off. Tứ kết1.412.746
- CS 2. CCT South America- - -
23/09/2026
09:00
Swiss Stage. 1st Round1.432.66723/09/2026
12:00
Swiss Stage. 1st Round2.7061.4223/09/2026
15.00
Swiss Stage. 1st Round1.056.26
- CS 2. TS Cup- - -
Bắt đầu trong
35:48
Vòng bảng. Bảng A1.662.16623/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.72.09923/09/2026
10:15
Group Stage. Bảng B1.263.50523/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A3.9651.2324/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.293.4424/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A3.021.36
- CS 2. DACH Masters- - -
23/09/2026
12:00
Round Robin2.2551.6
23/09/2026
09:00
Nhánh trên. Vòng 1/43.091.3323/09/2026
09:00
Nhánh trên. Vòng 1/42.8561.3823/09/2026
09:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.065.9823/09/2026
09:00
Lower Bracket. Vòng 12.021.7123/09/2026
09:00
Lower Bracket. Vòng 11.91.823/09/2026
09:00
Lower Bracket. Vòng 12.021.7123/09/2026
09:00
Nhánh trên. Vòng 1/42.8561.38
23/09/2026
09:00
Vòng bảng. Nhóm C1.652.18523/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng D1.762.05
- CS 2. FERJEE In House- - -
23/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.582.30223/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.592.26623/09/2026
12:30
Group Stage. Bảng B1.283.3723/09/2026
12:30
Group Stage. Bảng B1.047.44
- CS 2. Berserk League- - -
Bắt đầu trong
07:48
1.751.95
23/09/2026
13:30
2nd round3.2451.3
- CS 2. Fiesta Series- - -
Bắt đầu trong
35:48
Play-Off. Bán kết1.442.689
23/09/2026
14:00
Group Stage. Bảng B1.652.14223/09/2026
14:00
Vòng bảng. Bảng D1.991.7323/09/2026
17:00
Group Stage. Bảng B1.174.5324/09/2026
16.00
Vòng bảng. Nhóm C1.263.535
- CS 2. Leon Masters- - -
24/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B1.135.1324/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B1.692.075
Bắt đầu trong
35:48
Swiss Stage. 5th Round1.542.389
- CS 2. Private Club- - -
25/09/2026
05:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.572.27925/09/2026
08:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.712.0225/09/2026
11:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.382.85625/09/2026
14:00
Nhánh trên. Vòng 1/41.662.123
24/09/2026
05:00
Vòng 11.224.0124/09/2026
08:00
Vòng 11.154.7724/09/2026
11:00
Vòng 11.512.49824/09/2026
13:30
Vòng 11.951.7525/09/2026
05:00
Vòng 14.7051.16425/09/2026
08:00
Vòng 11.412.75425/09/2026
11:00
Vòng 11.462.60325/09/2026
13:30
Vòng 121.727
- CS 2. Urban Riga Open- - -
29/09/2026
08:00
Vòng bảng. Bảng A1.343.14529/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.72.09929/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A3.721.2629/09/2026
12:30
Group Stage. Bảng B2.4111.5129/09/2026
12:30
Group Stage. Bảng B2.9281.3629/09/2026
13:30
Group Stage. Bảng B5.251.1229/09/2026
13:30
Group Stage. Bảng B2.0751.6929/09/2026
14:30
Group Stage. Bảng B1.263.50529/09/2026
14:30
Group Stage. Bảng B1.313.2
- CS 2. iBUYPOWER Masters- - -
25/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A1.412.74625/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng A1.048.425/09/2026
16.00
Group Stage. Bảng B1.283.3825/09/2026
16.00
Group Stage. Bảng B1.24.09
- LiveCS 2
- CS 2. Pulse Beat- - -
- CS 2. Winners series 1x1- - -
- Bản đồ 1 / BO1221.8081.94
- BO1001.712.064
- CS 2. Ultras League- - -
- CS 2. Eternity League- - -